bình thì

bình thì

Bình thì con đường này rất vắng vẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, hiếm):
    • Thời kỳ bình thường, thời bình: "bình thì" chỉ khoảng thời gian không chiến tranh, loạn lạc hoặc biến động lớn. Từ này đồng nghĩa với "bình thời" thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • bình thì, dân chúng được sống yên ổn làm ăn. (Trong thời bình, người dân được sống an toàn để sinh hoạt lao động.)
    • Sách xưa chép rằng bình thì lúc vua tôi cùng nhau bàn việc nước. (Sách cổ ghi lại rằng thời bình lúc vua quan cùng thảo luận việc triều chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bình thì" trong văn phong cổ: từ này thường được dùng để đối lập với "loạn thì" (thời loạn lạc).
    • Loạn thì trọng , bình thì trọng văn. (Thời loạn coi trọng lực, thời bình coi trọng văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bình thời (danh từ, phổ biến hơn): thời kỳ yên ổn, không biến cố.
    • Bình thời, người ta hay lo xa. (Trong thời bình, người ta thường tính toán cho tương lai.)
  • Thái bình (danh từ): trạng thái yên ổn, không chiến tranh — gần nghĩa nhưng rộng hơn "bình thì".
    • Đất nước thái bình, muôn dân no ấm. (Đất nước yên ổn, mọi người đều đủ đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình thời: thời kỳ bình thường.
  • An bình: yên ổn, không loạn lạc.
  • Hòa bình: trạng thái không chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
  • Bình thì vô sự, loạn thì hữu sự: khi yên ổn thì không việc , khi loạn lạc thì nảy sinh nhiều chuyện.
    • Bình thì vô sự, loạn thì hữu sự, đó lẽ thường. (Khi yên ổn thì không việc, khi loạn lạc thì chuyện xảy ra, đó điều bình thường.)

Từ chứa "bình thì"